Nguồn gốc:
Nhật Bản
Hàng hiệu:
Mimaki
Chứng nhận:
CE
Số mô hình:
JFX500-2131
Tài liệu:
Để có tốc độ tuyệt vời, JFX500-2131 được trang bị đầu in mới nhất của Mimaki và công nghệ UV LED.
Công nghệ điều khiển đầu độc quyền của Mimaki mang lại chất lượng in ấn tuyệt vời.
Sự kết hợp "Tốc độ" và "Chất lượng cao" này là rất cần thiết cho các máy in định dạng lớn.
Cả hai đều thực sự trở thành hiện thực trong JFX500-2131 mới được phát hành!
| JFX500-2131 | ||
|---|---|---|
| Đầu | Đầu in Piezo theo yêu cầu (6 đầu in với 3 cấu hình phân đoạn) | |
| Độ phân giải in | 300dpi, 600dpi, 900dpi, 1200dpi | |
| Mực | Mực có khả năng khắc nghiệt tia UV | LUS-120 (C, M, Y, K, W, Cl) |
| LUS-150 (C, M, Y, K, W) | ||
| LUS-200 (C, M, Y, K, W) | ||
| LH-100 (C, M, Y, K, W, Cl) | ||
| PR-100, PR-200 (Primer) | ||
| Hệ thống cung cấp | Được cung cấp bởi 2L Ink Station | |
| Chuyển đổi mực (*) | Phân phối mực trắng bởi MCT (Mimaki Circulation Technology) | |
| Mô-đun khử khí mực | Được trang bị MDM (Mimaki Degassing Module) | |
| Kích thước in tối đa (W X D) | 2, 100 x 3.100 mm (82.7 x 122.0") | |
| Truyền thông | Kích thước (W X D) | 2, 100 x 3.100 mm (82.7 x 122.0") |
| Chiều cao | Tối đa 50 mm (2.0") | |
| Trọng lượng | Ít hơn 50 kg (110.2 lbs.) / m2 | |
| Bảng truyền thông | Thấm không khí bằng chân không | |
| Khu vực chân không | Phân thành theo chiều dọc thành 4 vùng | |
| Độ chính xác in | Độ chính xác tuyệt đối | ± 0,3 mm (0,01") hoặc ± 0,3% từ khoảng cách in xác định |
| Khả năng lặp lại | ± 0,2 mm (0,01") hoặc ± 0,1% từ khoảng cách in xác định | |
| Đơn vị tia cực tím | Được trang bị đèn LED tia cực tím (Light Emitting Diodes) | |
| Tuổi thọ (*2) | Khoảng 5.000 giờ | |
| Giao diện | USB2.0 | |
| Tiêu chuẩn áp dụng | VCCI lớp A, Nhãn CE, Báo cáo CB, UL, Chỉ thị RoHS | |
| Các thông số kỹ thuật năng lượng | AC 200 V 240 V, 50/60 Hz | |
| Tiêu thụ năng lượng | Ít hơn 2,4 kVA | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ | 15 30 °C (59 86 °F) |
| Độ ẩm | 35 65 % Rh | |
| Độ chính xác nhiệt độ | 18 25 °C (64,4 77 °F) | |
| Phân độ nhiệt độ | Ít hơn ± 10 °C/h (18 °F) | |
| Bụi | Tương đương với văn phòng bình thường | |
| Kích thước (W X D X H) (*3) | 4, 100 X 4,462 X 1,490 mm (161,4 X 175,7 X 58,7") | |
| Trọng lượng (*3) | 1,353 kg (2,982.8 lbs.) | |
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi